Bản dịch của từ 铬酸钾 trong tiếng Việt

铬酸钾

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄍㄜˋgethanh huyền

铬酸钾 (Danh từ)

gè suān jiǎ
01

Kali cromat (hợp chất kali của axit cromic) — tinh thể màu vàng, chất oxi hóa mạnh, dùng để sản xuất cromat và làm thuốc媒染剂 (thuốc cố màu)/chất xử lý bề mặt

碳酸钾或硝石熔融于铬铁矿所得的化合物,为黄色结晶,是强氧化剂,多用于铬酸盐的制造、媒染剂等。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 铬酸钾

suān

jiǎ

铬
Bính âm:
【gè】【ㄍㄜˋ】【CÁC】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,钅,各
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一一フノフ丶丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép