Bản dịch của từ 银台 trong tiếng Việt
银台
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yín | ㄧㄣˊ | y | in | thanh sắc |
银台 (Danh từ)
【yín tái】
01
Cổng/đầu hồi (một tên gọi cổ, xem “银台门”) — chỉ cửa/đền cổng mang tên 'Ngân台', thuật ngữ địa danh cổ
2.见“银台门”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Cơ quan nhà nước xưa (trong triều đình) — xem “银台司” (bộ phận, phủ quan liên quan đến việc công văn, ghi chép hoặc thủ quỹ triều đình)
3.见“银台司”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Ngự trượng ở trời (chốn thần thoại): nơi Bà Vương Mẫu ở — cung điện/điện ngọc bằng bạc trong truyền thuyết
1.传说中王母所居处。
Ví dụ
04
Chân nến/đế nến bằng bạc hoặc màu bạc (đĩa/giá để đặt nến)
4.银质或银色的烛台。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 银台
yín
银
tái
台
Các từ liên quan
银丝
银丝工艺
银丝族
银两
银丸
台下
台严
台中
台中市
台仆
- Bính âm:
- 【yín】【ㄧㄣˊ】【NGÂN】
- Các biến thể:
- 銀, 𨧏
- Hình thái radical:
- ⿰,钅,艮
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 钅
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一一一フフ一一フノ丶
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
乑
齗
玪
珢
圻
嚚
䖜
殥
垦
䴛
訡
蔩
镀
钯
镘
锈
镌
钮
钕
锴
锁
锶
钽
铭
彫
䑛
掄
崛
减
㸺
㤲
脰
惕
隿
域
堇
银行
银子
银色
金银
银杏
银河
银幕
收银
银耳
银灰
