Bản dịch của từ 银台门 trong tiếng Việt

银台门

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yín

ㄧㄣˊyinthanh sắc

银台门 (Danh từ)

yín tái mén
01

Tên một cổng trong cung triều — cổng gọi là Ngân Đài Môn; thời Đường gần nơi đặt翰林院 (Hàn Lâm Viện), về sau dùng để chỉ Hàn Lâm Viện

宫门名。唐时翰林院﹑学士院都在银台门附近﹐后因以银台门指代翰林院。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 银台门

yín

tái

mén

Các từ liên quan

银丝
银丝工艺
银丝族
银两
银丸
台下
台严
台中
台中市
台仆
门丁
门上
门上人
门下
门下人
银
Bính âm:
【yín】【ㄧㄣˊ】【NGÂN】
Các biến thể:
銀, 𨧏
Hình thái radical:
⿰,钅,艮
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一一フフ一一フノ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép