Bản dịch của từ 银学 trong tiếng Việt

银学

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yín

ㄧㄣˊyinthanh sắc

银学 (Danh từ)

yín xué
01

Từ cổ chỉ ngành kinh tế và kế toán (học kinh tế, kế toán cũ)

旧指经济学﹐会计学。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 银学

yín

xué

Các từ liên quan

银丝
银丝工艺
银丝族
银两
银丸
学不沾洽
学不躐等
学世
学业
银
Bính âm:
【yín】【ㄧㄣˊ】【NGÂN】
Các biến thể:
銀, 𨧏
Hình thái radical:
⿰,钅,艮
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一一フフ一一フノ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép