Bản dịch của từ 银幢 trong tiếng Việt

银幢

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yín

ㄧㄣˊyinthanh sắc

银幢 (Danh từ)

yín zhuàng
01

Cờ trắng dùng trong lễ tang xưa (khi đưa tang làm hiệu, nghi lễ), chữ Hán đọc như ‘ngân trướng’

旧时出殡时作为仪仗的白色旗帜。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 银幢

yín

chuáng

Các từ liên quan

银丝
银丝工艺
银丝族
银两
银丸
幢主
幢容
幢将
幢幡
幢幢
银
Bính âm:
【yín】【ㄧㄣˊ】【NGÂN】
Các biến thể:
銀, 𨧏
Hình thái radical:
⿰,钅,艮
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一一フフ一一フノ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép