Bản dịch của từ 银朱 trong tiếng Việt

银朱

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yín

ㄧㄣˊyinthanh sắc

银朱 (Danh từ)

yín zhū
01

Thần sa; sắc son; ngân sa; ngân chu

无机化合物,鲜红色粉末,有毒用做颜料和药品等

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 银朱

yín

zhū

Các từ liên quan

银丝
银丝工艺
银丝族
银两
银丸
朱万卷
朱三
朱世杰
朱丝
朱丝弦
银
Bính âm:
【yín】【ㄧㄣˊ】【NGÂN】
Các biến thể:
銀, 𨧏
Hình thái radical:
⿰,钅,艮
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一一フフ一一フノ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép