Bản dịch của từ 银笋 trong tiếng Việt

银笋

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yín

ㄧㄣˊyinthanh sắc

银笋 (Danh từ)

yín sǔn
01

Mầm quặng bạc; chồi/nhánh nhỏ của quặng bạc (thuật ngữ khoáng vật học, giống '银牙')

2.银矿苗。参见“银牙”。

Ví dụ
02

Tụ băng hình măng tre, thường dùng ẩn dụ chỉ những măng băng/ống băng tinh khôi

1.比喻冰柱。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 银笋

yín

sǔn

Các từ liên quan

银丝
银丝工艺
银丝族
银两
银丸
笋业
笋儿拳
笋城
笋头
笋尖
银
Bính âm:
【yín】【ㄧㄣˊ】【NGÂN】
Các biến thể:
銀, 𨧏
Hình thái radical:
⿰,钅,艮
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一一フフ一一フノ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép