Bản dịch của từ 银鞘 trong tiếng Việt

银鞘

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yín

ㄧㄣˊyinthanh sắc

银鞘 (Danh từ)

yín qiào
01

Vỏ/bao kiếm bằng bạc (thường chỉ vỏ bao đựng lưỡi kiếm hoặc dao, có trang trí bằng bạc)

1.银饰的刀鞘。

Ví dụ
02

Vỏ/bao đựng bạc (xưa dùng để盛放 tiền bạc giải cấp, phát tiền công); nghĩa cổ: vật đựng tiền lương bằng bạc

2.古时一种解饷银用的盛放物。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 银鞘

yín

qiào

Các từ liên quan

银丝
银丝工艺
银丝族
银两
银丸
鞘子
鞘室
鞘段
鞘里藏刀
鞘靶儿
银
Bính âm:
【yín】【ㄧㄣˊ】【NGÂN】
Các biến thể:
銀, 𨧏
Hình thái radical:
⿰,钅,艮
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一一フフ一一フノ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép