Bản dịch của từ 银鱼 trong tiếng Việt

银鱼

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yín

ㄧㄣˊyinthanh sắc

银鱼 (Danh từ)

yín yú
01

Cá bạc; cá ngân

动物名脊椎动物亚门硬骨鱼纲条鳍亚纲鲑目体细长,银白色,长三寸许,无鳞栖息海边,初夏上溯河流产卵或称为'白小'; 一种生活在海边的鱼, 初夏成群上溯到河流产卵繁殖体细长, 为透明, 口大, 无鳞片

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 银鱼

yín

Các từ liên quan

银丝
银丝工艺
银丝族
银两
银丸
鱼上冰
鱼上竿
鱼与熊掌
鱼丙
鱼中素
银
Bính âm:
【yín】【ㄧㄣˊ】【NGÂN】
Các biến thể:
銀, 𨧏
Hình thái radical:
⿰,钅,艮
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一一フフ一一フノ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép