Bản dịch của từ 铸定 trong tiếng Việt

铸定

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhù

ㄓㄨˋzhuthanh huyền

铸定 (Động từ)

zhù dìng
01

Đúc thành hình bằng cách nấu chảy kim loại; ẩn nghĩa: được định sẵn, quyết định (giống như 'tạo thành' rồi không thay đổi được).

熔铸成型。引申为注定﹐决定。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 铸定

zhù

dìng

Các từ liên quan

铸件
铸作
铸兵
铸冶
定一尊
定业
定义
定乱
定乱扶衰
铸
Bính âm:
【zhù】【ㄓㄨˋ】【CHÚ】
Các biến thể:
鑄, 𨥇, 𨮩, 𨮾
Hình thái radical:
⿰,钅,寿
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一一フ一一一ノ一丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép