Bản dịch của từ 铸石 trong tiếng Việt

铸石

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhù

ㄓㄨˋzhuthanh huyền

铸石 (Danh từ)

zhù shí
01

Chất liệu đúc (do玄武岩辉绿岩或煤灰等配料经煅烧熔化后浇铸缓冷结晶而成) — vật liệu chịu mài mòn, thường dùng thay thép trong một số chi tiết công nghiệp

玄武岩﹑辉绿岩或煤灰等经配料﹑煅烧﹑熔化后﹐浇铸到模型中缓慢冷却﹑结晶得到的铸品。铸石非常耐磨﹐在许多地方可以用来代替钢材。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 铸石

zhù

shí

Các từ liên quan

铸件
铸作
铸兵
铸冶
石丈
石丈人
石上草
石中美
铸
Bính âm:
【zhù】【ㄓㄨˋ】【CHÚ】
Các biến thể:
鑄, 𨥇, 𨮩, 𨮾
Hình thái radical:
⿰,钅,寿
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一一フ一一一ノ一丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép