Bản dịch của từ 铺摆 trong tiếng Việt
铺摆
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Pù | ㄆㄨˋ | p | u | thanh huyền |
Pū | ㄆㄨ | p | u | thanh ngang |
铺摆 (Động từ)
【pū bǎi】
01
Trưng bày hàng hóa
展示(商品)
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Giải quyết, xử lý
处置
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 铺摆
pù
铺
bǎi
摆
Các từ liên quan
铺丁
铺主
铺丽
铺买
铺于
摆供
摆八卦阵
摆划
摆列
- Bính âm:
- 【pù】【ㄆㄨˋ】【PHỐ】
- Các biến thể:
- 鋪, 舖, 𠁃
- Hình thái radical:
- ⿰,钅,甫
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 钅
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一一一フ一丨フ一一丨丶
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鋪
柨
秿
陠
攵
炇
抪
痡
仆
撲
潽
噗
㬥
舗
曝
堡
瀑
䲕
鋪
暴
舖
镂
钴
钌
镎
铋
铽
锅
镳
锻
铅
钕
镔
猢
幅
䖱
飨
㨊
裢
觚
訵
䇨
嵘
程
衆
卧铺
店铺
铺子
床铺
商铺
当铺
上铺
下铺
铺满
地铺
铺垫
铺路
铺设
铺床
铺平
铺张
铺盖
铺盖
铺陈
铺排
