Bản dịch của từ 销亡 trong tiếng Việt

销亡

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiāo

ㄒㄧㄠxiaothanh ngang

销亡 (Động từ)

xiāo wáng
01

2.失败﹐灭亡。

Ví dụ
02

Tiêu vong; biến mất, tan biến (thường chỉ sự tồn tại bị xoá bỏ hoặc tuyệt diệt)

1.消失。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 销亡

xiāo

wáng

Các từ liên quan

销乏
销偃
销假
亡不旋跬
亡不旋踵
亡为
亡主
销
Bính âm:
【xiāo】【ㄒㄧㄠ】【TIÊU】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,钅,肖
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一一フ丨丶ノ丨フ一一
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép