Bản dịch của từ 销夏湾 trong tiếng Việt

销夏湾

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiāo

ㄒㄧㄠxiaothanh ngang

销夏湾 (Cụm từ)

xiāo xià wān
01

地名。在江苏省吴县西南太湖中洞庭西山之麓﹐绕山十馀里﹐寒气逼人。相传为吴王避暑处﹐故名。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 销夏湾

xiāo

xià

wān

Các từ liên quan

销乏
销亡
销偃
夏中
夏书
夏二子
夏五
夏五郭公
湾回
湾头
湾曲
湾泊
湾流
销
Bính âm:
【xiāo】【ㄒㄧㄠ】【TIÊU】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,钅,肖
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一一フ丨丶ノ丨フ一一
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép