Bản dịch của từ 销溶 trong tiếng Việt

销溶

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiāo

ㄒㄧㄠxiaothanh ngang

销溶 (Cụm từ)

xiāo róng
01

融化。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 销溶

xiāo

róng

Các từ liên quan

销乏
销亡
销偃
溶与
溶体
溶剂
溶剂汽油
溶化
销
Bính âm:
【xiāo】【ㄒㄧㄠ】【TIÊU】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,钅,肖
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一一フ丨丶ノ丨フ一一
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép