Bản dịch của từ 销灭 trong tiếng Việt

销灭

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiāo

ㄒㄧㄠxiaothanh ngang

销灭 (Động từ)

xiāo miè
01

Tiêu diệt, dập tắt hoặc làm cho biến mất hoàn toàn (ví dụ: phá huỷ, xóa bỏ sự tồn tại hoặc hoạt động)

消除﹔消失。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 销灭

xiāo

miè

Các từ liên quan

销乏
销亡
销偃
灭不个
灭不过
灭亡
灭亲
灭伦
销
Bính âm:
【xiāo】【ㄒㄧㄠ】【TIÊU】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,钅,肖
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一一フ丨丶ノ丨フ一一
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép