Bản dịch của từ 销照 trong tiếng Việt

销照

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiāo

ㄒㄧㄠxiaothanh ngang

销照 (Danh từ)

xiāo zhào
01

Hủy đăng ký giấy tờ, huỷ bỏ biển hiệu/giấy phép (ví dụ: 注销牌照证照)

注销证件﹑牌照。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 销照

xiāo

zhào

Các từ liên quan

销乏
销亡
销偃
照世
照世杯
照临
照乘
照乘珠
销
Bính âm:
【xiāo】【ㄒㄧㄠ】【TIÊU】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,钅,肖
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一一フ丨丶ノ丨フ一一
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép