Bản dịch của từ 锈蚀 trong tiếng Việt

锈蚀

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiù

ㄒㄧㄡˋxiuthanh huyền

锈蚀 (Động từ)

xiù shí
01

Gỉ sét; ăn mòn (kim loại)

(金属)因生锈被腐蚀

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 锈蚀

xiù

shí

锈
Bính âm:
【xiù】【ㄒㄧㄡˋ】【TÚ】
Các biến thể:
銹, 鏥, 鏽
Hình thái radical:
⿰,钅,秀
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一一フノ一丨ノ丶フノ
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép