Bản dịch của từ 锈铁 trong tiếng Việt
锈铁
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiù | ㄒㄧㄡˋ | x | iu | thanh huyền |
锈铁 (Danh từ)
【xiù tiě】
01
Sắt gỉ
生锈的铁。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 锈铁
xiù
锈
tiě
铁
- Bính âm:
- 【xiù】【ㄒㄧㄡˋ】【TÚ】
- Các biến thể:
- 銹, 鏥, 鏽
- Hình thái radical:
- ⿰,钅,秀
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 钅
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一一一フノ一丨ノ丶フノ
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
岫
鏽
綉
嚊
峀
溴
㗜
宿
臭
繍
螑
褎
钶
钦
钟
锫
钏
锔
镎
铑
铇
铔
铲
钜
㙘
辉
畳
㑹
脼
傧
違
矟
喒
㴞
敪
棺
生锈
锈蚀
铁锈
防锈
锈斑
锈铁
锈病
水锈
铜锈
茶锈
