Bản dịch của từ 锋生 trong tiếng Việt

锋生

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fēng

ㄈㄥfengthanh ngang

锋生 (Tính từ)

fēng shēng
01

Miêu tả người nói chuyện hoạt bát, lời lẽ hấp dẫn, sinh động (gợi cảm giác nói chuyện lôi cuốn, duyên dáng).

形容健谈而动听。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 锋生

fēng

shēng

锋
Bính âm:
【fēng】【ㄈㄥ】【PHONG】
Các biến thể:
鋒, 鎽, 鏠, 𨦟
Hình thái radical:
⿰,钅,夆
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一一フノフ丶一一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép