Bản dịch của từ 锌铁矿 trong tiếng Việt
锌铁矿
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xīn | ㄒㄧㄣ | x | in | thanh ngang |
锌铁矿 (Danh từ)
【xīn tiě kuàng】
01
Mỏ hoặc khoáng vật chứa spinel kẽm-sắt (oxit kẽm và sắt), dạng tinh thể màu đen sẫm, là quặng nguyên liệu để luyện kẽm
锌铁尖晶石。为二价与三价铁、锌、锰氧化物的复合物,属等轴晶系,铁黑色,为炼锌原料。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 锌铁矿
xīn
锌
tiě
铁
kuàng
矿
- Bính âm:
- 【xīn】【ㄒㄧㄣ】【TÂN】
- Các biến thể:
- 鋅
- Hình thái radical:
- ⿰,钅,辛
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 钅
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一一一フ丶一丶ノ一一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鋅
盺
䜣
歆
噺
訢
忄
杺
廞
薪
心
嬜
镛
镭
镏
锩
镔
铘
钆
铢
钵
钹
铧
镨
痝
絔
傂
詗
靸
焱
惌
跙
奤
㷍
滞
䍰
镀锌
锌版
锌白
镀锌管
氧化锌
镀锌铁
镀铝锌
镀锌钢
铅锌矿
镀锌板
