Bản dịch của từ 锐卒 trong tiếng Việt

锐卒

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ruì

ㄖㄨㄟˋruithanh huyền

锐卒 (Danh từ)

ruì zú
01

Binh tinh nhuệ; sát thủ; lính tinh nhuệ

锐卒指的是训练有素、战斗力强的士兵,通常在军事中用于形容那些能够迅速有效完成任务的精英部队。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 锐卒

ruì

锐
Bính âm:
【ruì】【ㄖㄨㄟˋ】【NHUỆ】
Các biến thể:
銳, 鋭, 䇤, 𨦣
Hình thái radical:
⿰,钅,兑
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一一フ丶ノ丨フ一ノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép