Bản dịch của từ 锐感剂 trong tiếng Việt
锐感剂
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Ruì | ㄖㄨㄟˋ | r | ui | thanh huyền |
锐感剂 (Danh từ)
【ruì gǎn jì】
01
Chất nhậy; Tinh chất nhạy cảm; Chất xúc tác nhạy cảm
一种能够增强或提高感知、反应或敏感度的物质。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 锐感剂
ruì
锐
gǎn
感
jì
剂
- Bính âm:
- 【ruì】【ㄖㄨㄟˋ】【NHUỆ】
- Các biến thể:
- 銳, 鋭, 䇤, 𨦣
- Hình thái radical:
- ⿰,钅,兑
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 钅
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一一一フ丶ノ丨フ一ノフ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
蚋
叡
䳠
㲊
㛱
㕙
銳
兊
㻔
㨅
鋭
䇤
钊
镑
镂
钯
铛
锻
铖
镁
铿
铳
铰
锨
痢
皕
窘
虛
䧞
㑳
䓶
遁
稇
智
葈
𠌁
尖锐
敏锐
锐利
锐减
新锐
锐气
精锐
锐化
锐意
锐角
