Bản dịch của từ 错衡 trong tiếng Việt
错衡
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Cuò | ㄘㄨㄛˋ | c | uo | thanh huyền |
错衡 (Danh từ)
【cuò héng】
01
Một loại xà ngang xe ngựa được mạ vàng, chỉ chiếc xe mà quan lại ngồi (xà xe trang trí mỹ lệ).
以金涂饰成文采的车辕横木。借指官吏所乘之车。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 错衡
cuò
错
héng
衡
错
- Bính âm:
- 【cuò】【ㄘㄨㄛˋ】【THÁC】
- Các biến thể:
- 錯
- Hình thái radical:
- ⿰,钅,昔
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 金
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一一一フ一丨丨一丨フ一一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
不错
错误
错过
没错
犯错
差错
错觉
错开
搞错
出错
