Bản dịch của từ 锢定 trong tiếng Việt

锢定

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄍㄨˋguthanh huyền

锢定 (Tính từ)

gù dìng
01

Chắc chắn, vững vàng, không thay đổi được

牢固确定。锢﹐通“固”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 锢定

dìng

Các từ liên quan

锢习
锢党
锢南山
锢塞
定一尊
定业
定义
定乱
定乱扶衰
锢
Bính âm:
【gù】【ㄍㄨˋ】【CỐ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,钅,固
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一一フ丨フ一丨丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép