Bản dịch của từ 锢病 trong tiếng Việt

锢病

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄍㄨˋguthanh huyền

锢病 (Danh từ)

gù bìng
01

Bệnh kinh niên, khó chữa, thường kéo dài lâu ngày và khó khỏi hẳn.

经久难治的疾病。锢﹐通“痼”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 锢病

bìng

Các từ liên quan

锢习
锢党
锢南山
锢塞
病乏
病亟
病人
病从口入
病从口入祸从口出
锢
Bính âm:
【gù】【ㄍㄨˋ】【CỐ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,钅,固
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一一フ丨フ一丨丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép