Bản dịch của từ 锢见 trong tiếng Việt

锢见

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄍㄨˋguthanh huyền

锢见 (Danh từ)

gù jiàn
01

Định kiến, quan niệm cố định không dễ thay đổi (tương tự như “thành kiến”)

犹成见。锢﹐通“固”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 锢见

jiàn

Các từ liên quan

锢习
锢党
锢南山
锢塞
见上帝
见不得
见不的
见世
锢
Bính âm:
【gù】【ㄍㄨˋ】【CỐ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,钅,固
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一一フ丨フ一丨丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép