Bản dịch của từ 锤炼 trong tiếng Việt

锤炼

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chuí

ㄔㄨㄟˊchuithanh sắc

锤炼 (Động từ)

chuí liàn
01

Rèn luyện; tôi luyện; mài dũa

刻苦钻研,反复琢磨使艺术等精练、纯熟

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Tôi; rèn; tôi luyện; rèn giũa (thép)

磨炼

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 锤炼

chuí

liàn

锤
Bính âm:
【chuí】【ㄔㄨㄟˊ】【CHUỲ】
Các biến thể:
錘, 鎚, 𨪼, 𨫻, 𨭇
Hình thái radical:
⿰,钅,垂
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一一フノ一丨一丨丨一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép