Bản dịch của từ 锤骨 trong tiếng Việt

锤骨

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chuí

ㄔㄨㄟˊchuithanh sắc

锤骨 (Danh từ)

chuí gǔ
01

Xương búa (ở tai)

内耳听骨之一,形状像锤子,跟鼓膜相连,能把++声音的振动传给砧骨和镫骨

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 锤骨

chuí

锤
Bính âm:
【chuí】【ㄔㄨㄟˊ】【CHUỲ】
Các biến thể:
錘, 鎚, 𨪼, 𨫻, 𨭇
Hình thái radical:
⿰,钅,垂
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一一フノ一丨一丨丨一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép