Bản dịch của từ 锥书 trong tiếng Việt

锥书

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhuī

ㄓㄨㄟzhuithanh ngang

锥书 (Động từ)

zhuī shū
01

Đóng sách bằng cách dùng đinh/kim (gọi chung là phương pháp ghim đóng sách)

谓装订书籍。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 锥书

zhuī

shū

Các từ liên quan

锥井
锥体
锥出囊中
锥刀
锥刀之利
书不尽意
书不尽言
书不尽言言不尽意
书不释手
书业
锥
Bính âm:
【zhuī】【ㄓㄨㄟ】【CHÙY】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,钅,隹
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一一フノ丨丶一一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép