Bản dịch của từ 锥刀 trong tiếng Việt
锥刀
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhuī | ㄓㄨㄟ | zh | ui | thanh ngang |
锥刀 (Thành ngữ)
【zhuī dāo】
01
Dao nhỏ, dao nhọn hình nón (mũi nhọn) — giống dao để khắc, đục hoặc cắt chi tiết
1.小刀。
Ví dụ
02
Một loại dao/kim nhọn dùng trong chế trà (đục, mở túi/niêm phong lá trà hoặc thao tác kỹ thuật khi làm trà)
2.一种制茶用具。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Đầu nhọn như mũi kim; ở đây chỉ loại dao viết/dao gọi là 'chũi' (dao nhỏ, nhọn) hoặc phần mũi nhọn của dụng cụ viết/dao
3.指刀笔。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 锥刀
zhuī
锥
dāo
刀
Các từ liên quan
锥书
锥井
锥体
锥出囊中
锥刀之利
刀丛
刀人
刀仗
刀伤
- Bính âm:
- 【zhuī】【ㄓㄨㄟ】【CHÙY】
- Các biến thể:
- 錐
- Hình thái radical:
- ⿰,钅,隹
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 钅
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一一一フノ丨丶一一一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
追
揣
錐
隹
骓
騅
椎
鵻
铲
钱
镂
钪
铯
䦀
铥
䥽
镏
䦃
锽
钛
愽
嗩
碗
㓼
旕
媻
䇼
嗐
谬
搷
嫋
蛵
锥子
丝锥
改锥
锥形
锥度
圆锥
锥体
冰锥
棱锥
锥面
