Bản dịch của từ 锥刀之利 trong tiếng Việt
锥刀之利
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhuī | ㄓㄨㄟ | zh | ui | thanh ngang |
锥刀之利 (Tính từ)
【zhuī dāo zhī lì】
01
Lợi ích nhỏ như mũi dao; việc rất nhỏ
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 锥刀之利
zhuī
锥
dāo
刀
zhī
之
lì
利
Các từ liên quan
锥书
锥井
锥体
锥出囊中
锥刀
刀丛
刀人
刀仗
刀伤
之个
之乎者也
之任
之前
利上生利
利不亏义
利事
利于
利交
- Bính âm:
- 【zhuī】【ㄓㄨㄟ】【CHÙY】
- Các biến thể:
- 錐
- Hình thái radical:
- ⿰,钅,隹
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 钅
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一一一フノ丨丶一一一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
追
揣
錐
隹
骓
騅
椎
鵻
铲
钱
镂
钪
铯
䦀
铥
䥽
镏
䦃
锽
钛
愽
嗩
碗
㓼
旕
媻
䇼
嗐
谬
搷
嫋
蛵
锥子
丝锥
改锥
锥形
锥度
圆锥
锥体
冰锥
棱锥
锥面
