Bản dịch của từ 锥行之陈 trong tiếng Việt

锥行之陈

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhuī

ㄓㄨㄟzhuithanh ngang

锥行之陈 (Danh từ)

zhuī xíng zhī chén
01

Một kiểu đội hình/阵形 mũi nhọn, hàng quân xếp thành hình giống đầu mũi khoan (trước chóp như cái chuôi/chuí), nhấn mạnh phía trước nhọn như cái trâm/chuí (Hán–Việt: chuý hành chi trần)

前尖如锥的阵形。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 锥行之陈

zhuī

xíng

zhī

chén

Các từ liên quan

锥书
锥井
锥体
锥出囊中
锥刀
行下
行下春风望夏雨
行不从径
行不副言
行不动
之个
之乎者也
之任
之前
陈丘
陈举
陈久
锥
Bính âm:
【zhuī】【ㄓㄨㄟ】【CHÙY】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,钅,隹
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一一フノ丨丶一一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép