Bản dịch của từ 锯柄 trong tiếng Việt

锯柄

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄩˋjuthanh huyền

锯柄 (Danh từ)

jù bǐng
01

Cán cưa

锯柄是锯子的手柄部分,用于握住和操作锯子。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 锯柄

bǐng

锯
Bính âm:
【jù】【ㄐㄩˋ】【CỨ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,钅,居
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一一フフ一ノ一丨丨フ一
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép