Bản dịch của từ 锲而不舍 trong tiếng Việt
锲而不舍
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qiè | ㄑㄧㄝˋ | q | ie | thanh huyền |
锲而不舍 (Thành ngữ)
【qiè ér bù shě】
01
Kiên nhẫn; miệt mài; bền bỉ; cặm cụi
雕刻一件东西,一直刻下去不放手,比喻有恒心,有毅力
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 锲而不舍
qiè
锲
ér
而
bù
不
shě
舍
Các từ liên quan
而上
而下
而且
而乃
而亦
不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
舍下
舍不得
舍业
舍中
舍亲
- Bính âm:
- 【qiè】【ㄑㄧㄝˋ】【KHIẾT】
- Các biến thể:
- 鍥, 鐑, 㓶, 䤿
- Hình thái radical:
- ⿰,钅,契
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 钅
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一一一フ一一一丨フノ一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㥦
慊
㼤
妾
鍥
䤿
竊
朅
箧
㹤
愜
籡
钕
镌
铛
钰
䦂
钴
镩
锆
锷
钍
钆
铢
䈌
磆
種
鳱
墂
踋
䯌
綸
暱
䩝
䋯
榭
锲而不舍
