Bản dịch của từ 锽锽 trong tiếng Việt

锽锽

Từ chỉ nơi chốn
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huáng

ㄏㄨㄤˊhuangthanh sắc

锽锽 (Từ chỉ nơi chốn)

huáng huáng
01

Rền vang (chuông, trống...)

形容钟鼓声

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 锽锽

huáng

huáng

锽
Bính âm:
【huáng】【ㄏㄨㄤˊ】【HOÀNG】
Các biến thể:
鍠, 𨪽
Hình thái radical:
⿰,钅,皇
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一一フノ丨フ一一一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép