Bản dịch của từ 镁光 trong tiếng Việt
镁光
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Měi | ㄇㄟˇ | m | ei | thanh hỏi |
镁光 (Danh từ)
【měi guāng】
01
Tia sáng huỳnh quang; ánh sáng Ma-giê
镁粉燃烧所发的强光
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 镁光
měi
镁
guāng
光
Các từ liên quan
镁砂
镁砖
光临
光亮
光仪
- Bính âm:
- 【měi】【ㄇㄟˇ】【MĨ】
- Các biến thể:
- 鎂
- Hình thái radical:
- ⿰,钅,美
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 钅
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一一一フ丶ノ一一丨一一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
羙
美
䓺
浼
挴
嵄
㜫
燘
毎
凂
䆀
黣
镑
铕
锃
镞
锝
钔
铴
铜
镅
钞
锔
锉
碸
潉
䨐
㲦
蔖
嶞
嶎
锼
槝
慪
㷠
禠
镁光
镁棒
镁盐
镁砖
镁光灯
氧化镁
硫酸镁
桂纶镁
碳酸镁
氯化镁
