Bản dịch của từ 镁棒 trong tiếng Việt
镁棒
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Měi | ㄇㄟˇ | m | ei | thanh hỏi |
镁棒 (Danh từ)
【měi bàng】
01
Thanh đá lửa (ferrocerium)
铈铁棒
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Thanh magiê
火钢
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 镁棒
měi
镁
bàng
棒
- Bính âm:
- 【měi】【ㄇㄟˇ】【MĨ】
- Các biến thể:
- 鎂
- Hình thái radical:
- ⿰,钅,美
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 钅
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一一一フ丶ノ一一丨一一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
羙
美
䓺
浼
挴
嵄
㜫
燘
毎
凂
䆀
黣
镑
铕
锃
镞
锝
钔
铴
铜
镅
钞
锔
锉
碸
潉
䨐
㲦
蔖
嶞
嶎
锼
槝
慪
㷠
禠
镁光
镁棒
镁盐
镁砖
镁光灯
氧化镁
硫酸镁
桂纶镁
碳酸镁
氯化镁
