Bản dịch của từ 镁砖 trong tiếng Việt

镁砖

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Měi

ㄇㄟˇmeithanh hỏi

镁砖 (Danh từ)

měi zhuān
01

Gạch chịu lửa; gạch Ma-giê ô-xuýt

用镁砂制成的一种碱性耐火砖,氧化镁的含量在84%以上,能耐2,000oC左右的高温,主要用来砌碱性冶金炉

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 镁砖

měi

zhuān

Các từ liên quan

镁光
镁砂
砖位
砖匠
砖厂
砖口
砖块
镁
Bính âm:
【měi】【ㄇㄟˇ】【MĨ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,钅,美
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一一フ丶ノ一一丨一一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép