Bản dịch của từ 镆铘 trong tiếng Việt
镆铘
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mò | ㄇㄛˋ | m | o | thanh huyền |
镆铘 (Danh từ)
【mò yé】
01
Mạc Da (bảo kiếm thời xưa); kiếm Mạc Da
古代宝剑名
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 镆铘
mò
镆
yé
铘
Các từ liên quan
镆干
镆耶
镆邪
- Bính âm:
- 【mò】【ㄇㄛˋ】【MẠC】
- Các biến thể:
- 鏌
- Hình thái radical:
- ⿰,钅,莫
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 钅
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一一一フ一丨丨丨フ一一一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䜆
貊
䁿
瞙
狢
砞
秣
默
枺
万
蛨
貈
铿
锯
钷
钅
锤
镎
锢
银
铄
锖
䦄
铭
鲦
嬋
䋷
潜
遲
趞
䐵
㙫
誽
潤
翫
緦
镆铘
槊镆
