Bản dịch của từ 镇妥 trong tiếng Việt

镇妥

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhèn

ㄓㄣˋzhenthanh huyền

镇妥 (Động từ)

zhèn tuǒ
01

Ổn định, dẹp yên (giữ trật tự, làm cho yên bình) — giống chữ Hán Việt 'trấn tú' (trấn an, duy trì yên ổn)

同“镇绥”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 镇妥

zhèn

tuǒ

Các từ liên quan

镇临
镇俗
镇公所
镇军
镇南关大捷
妥人
妥侑
妥便
妥切
妥协
镇
Bính âm:
【zhèn】【ㄓㄣˋ】【TRẤN】
Các biến thể:
鎮, 鎭, 𨥵, 𨦸, 𨱅
Hình thái radical:
⿰,钅,真
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一一フ一丨丨フ一一一一ノ丶
HSK Level ước tính:
6

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép