Bản dịch của từ 镇宅 trong tiếng Việt

镇宅

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhèn

ㄓㄣˋzhenthanh huyền

镇宅 (Danh từ)

zhèn zhái
01

Trấn thủ; trấn giữ; canh giữ. 指軍隊駐扎在軍事上重要的地方防守. 鎮守邊關trấn giữ biên ải; trấn giữ biên cương.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 镇宅

zhèn

zhái

Các từ liên quan

镇临
镇俗
镇公所
镇军
镇南关大捷
宅上
宅中图大
宅兆
宅券
宅土
镇
Bính âm:
【zhèn】【ㄓㄣˋ】【TRẤN】
Các biến thể:
鎮, 鎭, 𨥵, 𨦸, 𨱅
Hình thái radical:
⿰,钅,真
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一一フ一丨丨フ一一一一ノ丶
HSK Level ước tính:
6

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép