Bản dịch của từ 镇长 trong tiếng Việt

镇长

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhèn

ㄓㄣˋzhenthanh huyền

镇长 (Danh từ)

zhèn zhǎng
01

Chủ tịch Ủy ban nhân dân thị trấn

执达主任

Ví dụ
02

Thị trưởng (người đứng đầu thị trấn hoặc làng nhỏ)

(小镇或村庄的)市长

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Trưởng thị trấn

镇长

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 镇长

zhèn

zhǎng

Các từ liên quan

镇临
镇俗
镇公所
镇军
镇南关大捷
镇
Bính âm:
【zhèn】【ㄓㄣˋ】【TRẤN】
Các biến thể:
鎮, 鎭, 𨥵, 𨦸, 𨱅
Hình thái radical:
⿰,钅,真
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一一フ一丨丨フ一一一一ノ丶
HSK Level ước tính:
6

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép