Bản dịch của từ 镊子 trong tiếng Việt
镊子
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Niè | ㄋㄧㄝˋ | n | ie | thanh huyền |
镊子 (Danh từ)
【niè zi】
01
Cái nhíp; cái kẹp
用来夹取细小物体或拔除细毛的用具。多用金属制成。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 镊子
niè
镊
zi
子
- Bính âm:
- 【niè】【ㄋㄧㄝˋ】【NHIẾP】
- Các biến thể:
- 鑷
- Hình thái radical:
- ⿰,钅,聂
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 钅
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一一一フ一丨丨一一一フ丶フ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
钀
㸎
蠥
㚔
䄒
涅
㘿
錜
巕
㜸
㖕
讘
铯
钽
镁
钢
钝
铫
铆
钒
䥿
铄
锥
镯
賧
䋽
蕓
踤
觰
瑺
鴁
摾
𠏕
䣾
㾷
蕧
镊子
