Bản dịch của từ 镌琢 trong tiếng Việt

镌琢

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Juān

ㄐㄩㄢjuanthanh ngang

镌琢 (Động từ)

juān zhuó
01

Điêu khắc; ví von: mài giũa, trau chuốt phẩm đức hoặc văn thơ

雕刻。比喻品德的砥砺或诗文的修饰。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 镌琢

juān

zuó

镌
Bính âm:
【juān】【ㄐㄩㄢ】【TUYÊN】
Các biến thể:
鎸, 鐫, 䥴, 𨷫, 𨭽, 𩀟
Hình thái radical:
⿰,钅,隽
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一一フノ丨丶一一一丨一フノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép