Bản dịch của từ 镍矿 trong tiếng Việt
镍矿
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Niè | ㄋㄧㄝˋ | n | ie | thanh huyền |
镍矿 (Danh từ)
【niè kuàng】
01
Quặng Niken
镍是一种化学元素。化学符号Ni,原子序数28,原子量58.69,属周期系Ⅷ族。古代埃及、中国和巴比伦人都曾用含镍量很高的陨铁制作器物,中国古代云南生产的镍矿中含镍量就很高。1751年瑞典A.F.克龙斯泰德用木炭还原红镍矿制得金属镍,其英文名称来源于德文Kupfernickel,含义是假铜。镍矿在地壳中的含量为0.018%,镍矿主要矿物有镍黄铁矿、硅镁镍矿、针镍矿或黄镍矿、红镍矿等。海底的锰结核中镍的储量很大,是镍的重要远景资源。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 镍矿
niè
镍
kuàng
矿
- Bính âm:
- 【niè】【ㄋㄧㄝˋ】【NIẾT】
- Các biến thể:
- 鎳
- Hình thái radical:
- ⿰,钅,臬
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 钅
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一一一フノ丨フ一一一一丨ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㘝
臬
䯅
囁
蘖
㖖
鑈
䯵
囓
櫱
踗
帇
钪
错
镜
镠
铑
锩
铙
锑
铿
铆
钶
锥
䴡
歶
䴘
膛
閯
㫂
緡
嶒
撞
䛱
箴
樈
镀镍
镍矿
镍箔
镍币
镍钢
电镀镍
