Bản dịch của từ 镖司务 trong tiếng Việt
镖司务
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Biāo | ㄅㄧㄠ | b | iao | thanh ngang |
镖司务 (Danh từ)
【biāo sī wù】
01
Thợ hộ tống, người đưa thư bảo vệ, tương tự như 'điếu sĩ' bảo vệ an toàn cho hàng hóa.
镖师。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 镖司务
biāo
镖
sī
司
wù
务
Các từ liên quan
镖头
镖客
镖局
镖师
镖枪
司业
司中
司书
司事
司人
务光
务农
务农息民
务外
- Bính âm:
- 【biāo】【ㄅㄧㄠ】【PHIÊU】
- Các biến thể:
- 鏢, 𨯺, 𨰐
- Hình thái radical:
- ⿰,钅,票
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 钅
- Số nét:
- 16
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一一一フ一丨フ丨丨一一一丨ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
镳
飆
飙
飊
熛
彪
穮
颩
磦
飇
篻
骉
镎
镥
镱
铛
铋
镔
锁
锒
镛
䥼
鿏
铤
璢
獥
鴛
豮
㢙
𠐝
躽
蕻
鴗
糐
澣
兣
保镖
飞镖
镖局
镖师
镖客
镖头
梭镖
走镖
镖枪
回力镖
