Bản dịch của từ 镖枪 trong tiếng Việt

镖枪

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Biāo

ㄅㄧㄠbiaothanh ngang

镖枪 (Danh từ)

biāo qiāng
01

Giáo (vũ khí)

一种长柄尖头的武器

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 镖枪

biāo

qiāng

Các từ liên quan

镖司务
镖头
镖客
镖局
镖师
枪乌贼
枪仗手
枪伤
枪决
枪击
镖
Bính âm:
【biāo】【ㄅㄧㄠ】【PHIÊU】
Các biến thể:
鏢, 𨯺, 𨰐
Hình thái radical:
⿰,钅,票
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一一フ一丨フ丨丨一一一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép