Bản dịch của từ 镗床 trong tiếng Việt
镗床
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Táng | ㄊㄤ | t | ang | thanh ngang |
镗床 (Danh từ)
【táng chuáng】
01
Máy doa; máy mài nhẵn; máy khoan
金属切削机床、用来加工工件上已有的孔眼,使孔眼扩大、光洁而精确加工时工件固定在工作台上,镗刀装在旋转的金属杆上,伸进工件的孔眼里切削
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 镗床
tāng
镗
chuáng
床
Các từ liên quan
镗威
镗孔
镗鎝
镗锣
镗镗
床上叠床
床上安床
床上施床
床下安床
- Bính âm:
- 【táng】【ㄊㄤ, ㄊㄤˊ】【THANG】
- Các biến thể:
- 鏜, 𨲗
- Hình thái radical:
- ⿰,钅,堂
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 钅
- Số nét:
- 16
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一一一フ丨丶ノ丶フ丨フ一一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
闛
鏜
鞺
蝪
薚
汤
湯
蹚
铴
劏
趟
鼞
钠
铷
镓
锐
镋
镍
钕
铰
钒
铀
钽
鿔
鮕
蹆
褮
㯢
飙
整
鲳
輻
廩
樶
䱄
鋽
镗床
镗镗
镗床
