Bản dịch của từ 镗镗 trong tiếng Việt
镗镗
Thán từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Táng | ㄊㄤ | t | ang | thanh ngang |
镗镗 (Thán từ)
【táng táng】
01
Phèng phèng
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 镗镗
tāng
镗
Các từ liên quan
镗威
镗孔
镗床
镗鎝
镗锣
- Bính âm:
- 【táng】【ㄊㄤ, ㄊㄤˊ】【THANG】
- Các biến thể:
- 鏜, 𨲗
- Hình thái radical:
- ⿰,钅,堂
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 钅
- Số nét:
- 16
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一一一フ丨丶ノ丶フ丨フ一一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
闛
鏜
鞺
蝪
薚
汤
湯
蹚
铴
劏
趟
鼞
钠
铷
镓
锐
镋
镍
钕
铰
钒
铀
钽
鿔
鮕
蹆
褮
㯢
飙
整
鲳
輻
廩
樶
䱄
鋽
镗床
镗镗
镗床
